Tỷ giá ngoại tệ VRB mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB được cập nhật mới nhất vào lúc: 00:00 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.690 | 25.720 | 26.100 | 26.100 |
| EUR | Euro | 28.284 | 28.570 | 29.776 | 29.776 |
| GBP | Bảng Anh | 33.477 | 33.815 | 34.899 | 34.899 |
| JPY | Yên Nhật | 158 | 159 | 168 | 168 |
| AUD | Đô la Úc | 17.776 | 17.840 | 18.515 | 18.515 |
| CAD | Đô la Canada | 17.892 | 17.949 | 18.613 | 18.613 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 30.734 | 30.830 | 31.735 | 31.735 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.234 | 3.244 | 3.380 | 3.380 |
| RUB | Rúp Nga | 254 | 297 | 331 | 331 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.812 | 19.874 | 20.665 | 20.665 |
| Cập nhật lúc 00:00 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/vrbank | |||||