Tỷ giá ngoại tệ VRB mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VRB được cập nhật mới nhất vào lúc: 00:00 28/08/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.860 | 25.890 | 26.270 | 26.270 |
| EUR | Euro | 29.790 | 29.814 | 31.227 | 31.227 |
| GBP | Bảng Anh | 34.811 | 34.905 | 36.121 | 36.121 |
| JPY | Yên Nhật | 159 | 159 | 169 | 169 |
| AUD | Đô la Úc | 18.417 | 18.484 | 19.190 | 19.190 |
| CAD | Đô la Canada | 18.477 | 18.536 | 19.219 | 19.219 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.025 | 32.125 | 33.083 | 33.083 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.259 | 3.269 | 3.406 | 3.406 |
| RUB | Rúp Nga | 249 | 291 | 325 | 325 |
| SGD | Đô la Singapore | 20.096 | 20.158 | 20.946 | 20.946 |
| Cập nhật lúc 00:00 28/08/2026 https://vndex.net/ty-gia/vrbank | |||||