Tỷ giá ngoại tệ MSB mới nhất ngày hôm nay

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MSB được cập nhật mới nhất vào lúc: 01:32 28/08/2026

Ngoại tệTên Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USDĐô la Mỹ25.86625.86626.28226.175
EUREuro29.92829.59831.20231.152
GBPBảng Anh34.71434.78436.32536.125
JPYYên Nhật159159170168
AUDĐô la Úc18.40118.40119.18619.100
CADĐô la Canada18.44918.54919.23719.329
CHFFranc Thụy Sĩ32.03932.01932.90932.782
CNYNhân dân tệ3.8163.8013.9583.963
CZKKoruna Séc1.128-1.319-
DKKKrone Đan Mạch3.636-4.322-
HKDĐô la Hồng Kông2.9922.9173.4943.494
KRWWon Hàn Quốc18172222
MYRRinggit Malaysia5.9845.7546.9146.914
NOKKrone Na Uy2.495-2.931-
NZDĐô la New Zealand15.32215.25216.17215.904
SEKKrona Thụy Điển2.472-2.902-
SGDĐô la Singapore20.14520.14521.03420.964
THBBaht Thái777759828833
TWDTWD691711886886
Cập nhật lúc 01:32 28/08/2026
https://vndex.net/ty-gia/maritimebank
← Quay lại danh sách