Tỷ giá ngoại tệ MSB mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng MSB được cập nhật mới nhất vào lúc: 07:05 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.700 | 25.700 | 26.078 | 26.078 |
| EUR | Euro | 28.466 | 28.256 | 29.902 | 29.865 |
| GBP | Bảng Anh | 33.639 | 33.709 | 35.103 | 35.003 |
| JPY | Yên Nhật | 160 | 160 | 170 | 168 |
| AUD | Đô la Úc | 17.421 | 17.421 | 18.714 | 18.449 |
| CAD | Đô la Canada | 17.867 | 17.967 | 18.628 | 18.720 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 30.769 | 30.749 | 31.592 | 31.465 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.807 | 3.792 | 3.945 | 3.950 |
| CZK | Koruna Séc | 1.067 | - | 1.251 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | 3.468 | - | 4.136 | - |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 2.977 | 2.902 | 3.476 | 3.476 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 18 | 17 | 22 | 22 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 5.789 | 5.559 | 6.697 | 6.697 |
| NOK | Krone Na Uy | 2.437 | - | 2.866 | - |
| NZD | Đô la New Zealand | 14.303 | 14.283 | 15.195 | 14.917 |
| SEK | Krona Thụy Điển | 2.345 | - | 2.761 | - |
| SGD | Đô la Singapore | 19.851 | 19.851 | 20.713 | 20.643 |
| THB | Baht Thái | 755 | 737 | 806 | 811 |
| TWD | TWD | 674 | 694 | 867 | 867 |
| Cập nhật lúc 07:05 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/maritimebank | |||||