Tỷ giá ngoại tệ Nam Á mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Nam Á được cập nhật mới nhất vào lúc: 16:23 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.650 | 25.700 | 26.072 | 26.072 |
| EUR | Euro | 28.476 | 28.671 | 29.461 | 29.461 |
| GBP | Bảng Anh | 33.546 | 33.871 | 34.882 | 34.882 |
| JPY | Yên Nhật | 158 | 161 | 166 | 166 |
| AUD | Đô la Úc | 17.752 | 17.937 | 18.432 | 18.432 |
| CAD | Đô la Canada | 17.666 | 17.866 | 18.570 | 18.570 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 30.335 | 30.605 | 31.558 | 31.558 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.196 | 3.196 | 3.400 | 3.400 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 18 | 18 | 20 | 20 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.839 | 20.009 | 20.517 | 20.517 |
| Cập nhật lúc 16:23 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/namabank | |||||