Tỷ giá ngoại tệ Nam Á mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Nam Á được cập nhật mới nhất vào lúc: 14:09 29/08/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.875 | 25.925 | 26.265 | 26.265 |
| EUR | Euro | 29.651 | 29.846 | 30.677 | 30.677 |
| GBP | Bảng Anh | 34.476 | 34.801 | 35.843 | 35.843 |
| JPY | Yên Nhật | 157 | 160 | 165 | 165 |
| AUD | Đô la Úc | 18.261 | 18.446 | 18.967 | 18.967 |
| CAD | Đô la Canada | 18.194 | 18.394 | 19.111 | 19.111 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 31.452 | 31.722 | 32.711 | 32.711 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.223 | 3.223 | 3.428 | 3.428 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 18 | 18 | 20 | 20 |
| SGD | Đô la Singapore | 20.088 | 20.258 | 20.762 | 20.762 |
| Cập nhật lúc 14:09 29/08/2026 https://vndex.net/ty-gia/namabank | |||||