Tỷ giá ngoại tệ Nam Á mới nhất ngày hôm nay

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Nam Á được cập nhật mới nhất vào lúc: 16:23 14/10/2026

Ngoại tệTên Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USDĐô la Mỹ25.65025.70026.07226.072
EUREuro28.47628.67129.46129.461
GBPBảng Anh33.54633.87134.88234.882
JPYYên Nhật158161166166
AUDĐô la Úc17.75217.93718.43218.432
CADĐô la Canada17.66617.86618.57018.570
CHFFranc Thụy Sĩ30.33530.60531.55831.558
HKDĐô la Hồng Kông3.1963.1963.4003.400
KRWWon Hàn Quốc18182020
SGDĐô la Singapore19.83920.00920.51720.517
Cập nhật lúc 16:23 14/10/2026
https://vndex.net/ty-gia/namabank
← Quay lại danh sách