Tỷ giá ngoại tệ VPBank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 14:11 29/08/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | - | 25.893 | - | 26.256 |
| EUR | Euro | 29.854 | 29.854 | 31.212 | 31.112 |
| GBP | Bảng Anh | 34.860 | 34.960 | 36.129 | 36.029 |
| JPY | Yên Nhật | 159 | 160 | 168 | 168 |
| AUD | Đô la Úc | 18.486 | 18.486 | 19.143 | 19.093 |
| CAD | Đô la Canada | 18.446 | 18.526 | 19.238 | 19.188 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 31.873 | 31.973 | 32.977 | 32.877 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.860 | - | 3.900 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17 | - | 20 |
| NZD | Đô la New Zealand | 15.230 | 15.230 | 15.891 | 15.891 |
| SGD | Đô la Singapore | 20.156 | 20.206 | 20.975 | 20.875 |
| Cập nhật lúc 14:11 29/08/2026 https://vndex.net/ty-gia/vpbank | |||||