Tỷ giá ngoại tệ VPBank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VPBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 17:16 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | - | 25.727 | - | 26.090 |
| EUR | Euro | 28.498 | 28.498 | 29.858 | 29.758 |
| GBP | Bảng Anh | 33.777 | 33.877 | 35.043 | 34.943 |
| JPY | Yên Nhật | 157 | 157 | 168 | 168 |
| AUD | Đô la Úc | 17.833 | 17.833 | 18.490 | 18.440 |
| CAD | Đô la Canada | 17.861 | 17.941 | 18.650 | 18.600 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 30.582 | 30.682 | 31.664 | 31.564 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.850 | - | 3.891 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 18 | - | 21 |
| NZD | Đô la New Zealand | 14.266 | 14.266 | 14.974 | 14.924 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.872 | 19.922 | 20.699 | 20.599 |
| Cập nhật lúc 17:16 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/vpbank | |||||