Tỷ giá ngoại tệ ABBank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ABBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 16:20 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.710 | 25.730 | 26.150 | 26.100 |
| EUR | Euro | 28.274 | 28.388 | 30.030 | 29.932 |
| GBP | Bảng Anh | 33.487 | 33.621 | 35.220 | 35.115 |
| JPY | Yên Nhật | 157 | 157 | 171 | 171 |
| AUD | Đô la Úc | 17.601 | 17.671 | 18.620 | 18.557 |
| CAD | Đô la Canada | 17.724 | 17.849 | 18.700 | 18.635 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 29.607 | - | 32.953 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.797 | - | 3.946 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | - | 3.144 | - | 3.470 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 19 | - | 21 |
| NZD | Đô la New Zealand | - | 14.198 | - | 14.950 |
| SGD | Đô la Singapore | - | 19.805 | - | 20.690 |
| Cập nhật lúc 16:20 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/abbank | |||||