Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất vào lúc: 00:09 15/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.680 | 25.710 | 26.090 | - |
| EUR | Euro | 28.245 | 28.530 | 29.735 | - |
| GBP | Bảng Anh | 33.474 | 33.812 | 34.896 | - |
| JPY | Yên Nhật | 157 | 159 | 168 | - |
| AUD | Đô la Úc | 17.694 | 17.872 | 18.445 | - |
| CAD | Đô la Canada | 17.761 | 17.941 | 18.516 | - |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 30.300 | 30.606 | 31.587 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.772 | 3.810 | 3.932 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.807 | 3.953 | - |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.207 | 3.239 | 3.363 | - |
| INR | Rupiah Ấn Độ | - | 271 | 282 | - |
| KRW | Won Hàn Quốc | 17 | 19 | 20 | - |
| KWD | Dinar Kuwait | - | 83.581 | 87.634 | - |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.280 | 6.417 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.674 | 2.788 | - |
| RUB | Rúp Nga | - | 293 | 325 | - |
| SAR | Riyal Ả Rập Xê Út | - | 6.858 | 7.153 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.547 | 2.655 | - |
| SGD | Đô la Singapore | 19.677 | 19.876 | 20.554 | - |
| THB | Baht Thái | 680 | 756 | 788 | - |
| Cập nhật lúc 00:09 15/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/vietcombank | |||||