Tỷ giá ngoại tệ Vietcombank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất vào lúc: 13:48 29/08/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.850 | 25.880 | 26.260 | - |
| EUR | Euro | 29.557 | 29.856 | 31.140 | - |
| GBP | Bảng Anh | 34.484 | 34.832 | 35.975 | - |
| JPY | Yên Nhật | 158 | 159 | 169 | - |
| AUD | Đô la Úc | 18.270 | 18.455 | 19.061 | - |
| CAD | Đô la Canada | 18.330 | 18.516 | 19.123 | - |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 31.602 | 31.921 | 32.969 | - |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.779 | 3.817 | 3.943 | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.984 | 4.140 | - |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.230 | 3.263 | 3.390 | - |
| INR | Rupiah Ấn Độ | - | 272 | 283 | - |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16 | 18 | 20 | - |
| KWD | Dinar Kuwait | - | 84.454 | 88.616 | - |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.410 | 6.555 | - |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.739 | 2.858 | - |
| RUB | Rúp Nga | - | 290 | 321 | - |
| SAR | Riyal Ả Rập Xê Út | - | 6.902 | 7.204 | - |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.680 | 2.796 | - |
| SGD | Đô la Singapore | 19.970 | 20.172 | 20.875 | - |
| THB | Baht Thái | 698 | 776 | 809 | - |
| Cập nhật lúc 13:48 29/08/2026 https://vndex.net/ty-gia/vietcombank | |||||