Tỷ giá ngoại tệ VikkiBank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VikkiBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 09:25 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.720 | 25.720 | 26.060 | 26.060 |
| EUR | Euro | 28.590 | 28.720 | 29.490 | 29.490 |
| GBP | Bảng Anh | 33.840 | 33.990 | 34.850 | 34.850 |
| JPY | Yên Nhật | 159 | 162 | 166 | 166 |
| AUD | Đô la Úc | 17.760 | 17.870 | 18.360 | 18.360 |
| CAD | Đô la Canada | 17.940 | 18.040 | 18.490 | 18.490 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 30.770 | - | 31.570 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | - | 3.270 | - | 3.360 |
| NZD | Đô la New Zealand | - | 14.410 | - | 14.800 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.840 | 20.020 | 20.520 | 20.520 |
| THB | Baht Thái | 760 | 760 | 780 | 780 |
| Cập nhật lúc 09:25 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/vikkibank | |||||