Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc

Cập nhật giá vàng SJC hôm nay chính xác nhất từ các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, Hải Hồng. Bảng giá trực tuyến, biến động biểu đồ và lời khuyên đầu tư từ chuyên gia.

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc: 22:35 15/07/2026

Đơn vị: đồng / 1 chỉ
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhSJC14.550.00014.850.000
PNJ14.500.00014.800.000
Mi Hồng14.650.00014.800.000
DOJI14.550.00014.850.000
Ngọc Thẩm14.450.00014.750.000
Phú Quý14.500.00014.850.000
Miền BắcSJC14.550.00014.850.000
Hạ LongSJC14.550.00014.850.000
Hải PhòngSJC14.550.00014.850.000
Miền TrungSJC14.550.00014.850.000
HuếSJC14.550.00014.850.000
Quảng NgãiSJC14.550.00014.850.000
Nha TrangSJC14.550.00014.850.000
Biên HòaSJC14.550.00014.850.000
Miền TâySJC14.550.00014.850.000
PNJ14.500.00014.800.000
Ngọc Thẩm14.450.00014.750.000
Bạc LiêuSJC14.550.00014.850.000
Cà MauSJC14.550.00014.850.000
Hà NộiPNJ14.500.00014.800.000
DOJI14.550.00014.850.000
Bảo Tín Mạnh Hải14.550.00014.850.000
Phú Quý14.500.00014.850.000
Đà NẵngPNJ14.500.00014.800.000
DOJI14.550.00014.850.000
Tây NguyênPNJ14.500.00014.800.000
Đông Nam BộPNJ14.500.00014.800.000
Ngọc Thẩm14.450.00014.750.000
Đồng ThápNgọc Thẩm14.450.00014.750.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm14.450.00014.750.000
An GiangNgọc Thẩm14.450.00014.750.000
Cần ThơNgọc Thẩm14.450.00014.750.000
Tây NinhNgọc Thẩm14.450.00014.750.000
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc
4.3 trên 1302 đánh giá
Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc - vnDEX