Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc

Cập nhật giá vàng SJC hôm nay chính xác nhất từ các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu, Bảo Tín Mạnh Hải, Phú Quý, Mi Hồng, Ngọc Thẩm, Hải Hồng. Bảng giá trực tuyến, biến động biểu đồ và lời khuyên đầu tư từ chuyên gia.

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc: 20:50 31/05/2026

Đơn vị: đồng / 1 chỉ
Khu vựcHệ thốngMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhSJC15.600.00015.900.000
PNJ15.600.00015.900.000
Mi Hồng15.670.00015.850.000
DOJI15.600.00015.900.000
Ngọc Thẩm15.500.00015.800.000
Phú Quý15.550.00015.900.000
Miền BắcSJC15.600.00015.900.000
Hạ LongSJC15.600.00015.900.000
Hải PhòngSJC15.600.00015.900.000
Miền TrungSJC15.600.00015.900.000
HuếSJC15.600.00015.900.000
Quảng NgãiSJC15.600.00015.900.000
Nha TrangSJC15.600.00015.900.000
Biên HòaSJC15.600.00015.900.000
Miền TâySJC15.600.00015.900.000
PNJ15.600.00015.900.000
Ngọc Thẩm15.500.00015.800.000
Bạc LiêuSJC15.600.00015.900.000
Cà MauSJC15.600.00015.900.000
Hà NộiPNJ15.600.00015.900.000
DOJI15.600.00015.900.000
Bảo Tín Minh Châu15.600.00015.900.000
Bảo Tín Mạnh Hải15.600.00015.900.000
Phú Quý15.550.00015.900.000
Đà NẵngPNJ15.600.00015.900.000
DOJI15.600.00015.900.000
Tây NguyênPNJ15.600.00015.900.000
Đông Nam BộPNJ15.600.00015.900.000
Ngọc Thẩm15.500.00015.800.000
Đồng ThápNgọc Thẩm15.500.00015.800.000
Vĩnh LongNgọc Thẩm15.500.00015.800.000
An GiangNgọc Thẩm15.500.00015.800.000
Cần ThơNgọc Thẩm15.500.00015.800.000
Tây NinhNgọc Thẩm15.500.00015.800.000
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc
4.3 trên 1302 đánh giá
Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc - vnDEX