Tỷ giá ngoại tệ VietBank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 16:24 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.736 | 25.750 | 26.136 | 26.120 |
| EUR | Euro | 28.471 | 28.687 | 29.538 | 29.468 |
| GBP | Bảng Anh | 33.613 | 34.000 | 34.667 | 34.641 |
| JPY | Yên Nhật | 158 | 162 | 168 | 166 |
| AUD | Đô la Úc | 17.543 | 17.816 | 18.322 | 18.300 |
| CAD | Đô la Canada | 17.788 | 18.061 | 18.385 | 18.379 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 0 | 30.834 | 0 | 31.487 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 0 | 19 | 0 | 20 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.855 | 20.137 | 20.482 | 20.416 |
| Cập nhật lúc 16:24 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/vietbank | |||||