Tỷ giá ngoại tệ HDBank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HDBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 23:19 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.680 | 25.710 | 26.070 | 26.070 |
| EUR | Euro | 28.458 | 28.628 | 29.547 | 29.547 |
| GBP | Bảng Anh | 33.674 | 33.914 | 34.859 | 34.859 |
| JPY | Yên Nhật | 161 | 161 | 167 | 167 |
| AUD | Đô la Úc | 17.829 | 17.869 | 18.446 | 18.446 |
| CAD | Đô la Canada | 17.796 | 17.966 | 18.590 | 18.590 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 30.544 | 30.644 | - | 31.517 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.841 | - | 3.906 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.811 | - | 3.947 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.232 | 3.242 | - | 3.357 |
| IDR | IDR | - | 1 | - | 1 |
| INR | Rupiah Ấn Độ | - | 272 | - | 279 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 18 | 19 | - | 20 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.335 | - | 6.380 |
| NZD | Đô la New Zealand | 14.215 | 14.265 | - | 14.847 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.560 | - | 2.638 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.760 | 19.950 | 20.530 | 20.500 |
| THB | Baht Thái | 752 | 755 | 787 | 787 |
| TWD | TWD | - | 805 | - | 819 |
| Cập nhật lúc 23:19 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/hdbank | |||||