Tỷ giá ngoại tệ HDBank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HDBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 21:02 29/08/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.850 | 25.880 | 26.240 | 26.240 |
| EUR | Euro | 29.815 | 29.985 | 30.905 | 30.905 |
| GBP | Bảng Anh | 34.754 | 34.994 | 35.940 | 35.940 |
| JPY | Yên Nhật | 161 | 161 | 167 | 167 |
| AUD | Đô la Úc | 18.436 | 18.476 | 19.050 | 19.050 |
| CAD | Đô la Canada | 18.392 | 18.562 | 19.186 | 19.186 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 31.862 | 31.962 | - | 32.834 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.851 | - | 3.916 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.993 | - | 4.129 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.258 | 3.268 | - | 3.382 |
| IDR | IDR | - | 1 | - | 1 |
| INR | Rupiah Ấn Độ | - | 273 | - | 280 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 18 | 19 | - | 20 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | 6.456 | - | 6.504 |
| NZD | Đô la New Zealand | 15.193 | 15.243 | - | 15.826 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.702 | - | 2.777 |
| SGD | Đô la Singapore | 20.074 | 20.264 | 20.844 | 20.814 |
| THB | Baht Thái | 772 | 776 | 808 | 808 |
| TWD | TWD | - | 823 | - | 837 |
| Cập nhật lúc 21:02 29/08/2026 https://vndex.net/ty-gia/hdbank | |||||