Tỷ giá ngoại tệ GPBank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng GPBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 17:18 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.680 | 25.730 | 26.090 | 26.090 |
| EUR | Euro | 28.362 | 28.641 | 29.686 | 29.686 |
| GBP | Bảng Anh | - | 33.908 | - | 34.887 |
| JPY | Yên Nhật | - | 16.106 | - | 16.788 |
| AUD | Đô la Úc | - | 17.871 | - | 18.442 |
| CAD | Đô la Canada | - | 18.000 | - | 18.614 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 30.669 | - | 31.769 |
| SGD | Đô la Singapore | - | 19.973 | - | 20.569 |
| THB | Baht Thái | - | 724 | - | 841 |
| Cập nhật lúc 17:18 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/gpbank | |||||