Tỷ giá ngoại tệ UOB mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng UOB được cập nhật mới nhất vào lúc: 16:21 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.700 | 25.650 | 26.150 | 26.150 |
| EUR | Euro | 28.419 | 28.129 | 29.675 | 29.675 |
| GBP | Bảng Anh | 33.639 | 33.295 | 35.125 | 35.125 |
| JPY | Yên Nhật | 160 | 158 | 167 | 167 |
| AUD | Đô la Úc | 17.733 | 17.552 | 18.519 | 18.519 |
| CAD | Đô la Canada | 17.847 | 17.665 | 18.635 | 18.635 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 30.454 | 30.144 | 31.803 | 31.803 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.231 | 3.198 | 3.374 | 3.374 |
| NZD | Đô la New Zealand | 14.155 | 14.055 | 14.995 | 14.995 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.812 | 19.610 | 20.687 | 20.687 |
| THB | Baht Thái | 752 | 748 | 793 | 793 |
| Cập nhật lúc 16:21 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/uob | |||||