Tỷ giá ngoại tệ LPBank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng LPBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 17:15 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.695 | 25.725 | 26.105 | 26.105 |
| EUR | Euro | 28.424 | 28.564 | 29.919 | 29.919 |
| GBP | Bảng Anh | - | 33.885 | - | 34.964 |
| JPY | Yên Nhật | 159 | 161 | 171 | 169 |
| AUD | Đô la Úc | 17.813 | 17.913 | 18.687 | 18.487 |
| CAD | Đô la Canada | - | 17.999 | - | 18.608 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 30.670 | - | 32.405 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.722 | - | 4.175 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | - | 3.153 | - | 3.455 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 18 | - | 21 |
| NZD | Đô la New Zealand | - | 14.365 | - | 14.934 |
| SGD | Đô la Singapore | - | 19.956 | - | 20.629 |
| Cập nhật lúc 17:15 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/lpbank | |||||