Tỷ giá ngoại tệ Kiên Long mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Kiên Long được cập nhật mới nhất vào lúc: 17:18 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.724 | 25.754 | 26.074 | 26.074 |
| EUR | Euro | 28.481 | 28.581 | 29.481 | 29.481 |
| GBP | Bảng Anh | - | 33.888 | 34.838 | 34.838 |
| JPY | Yên Nhật | 160 | 161 | 167 | 167 |
| AUD | Đô la Úc | 17.764 | 17.864 | 18.364 | 18.364 |
| CAD | Đô la Canada | 17.863 | 17.963 | 18.513 | 18.513 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 30.726 | 31.526 | 31.526 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | - | 3.219 | 3.385 | 3.385 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 18 | 21 | 21 |
| NZD | Đô la New Zealand | - | 14.370 | 14.766 | 14.766 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.851 | 19.951 | 20.531 | 20.531 |
| THB | Baht Thái | - | 747 | 797 | 797 |
| Cập nhật lúc 17:18 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/kienlongbank | |||||