Tỷ giá ngoại tệ VietABank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank được cập nhật mới nhất vào lúc: 16:23 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.670 | 25.720 | 26.120 | 26.070 |
| EUR | Euro | - | - | - | - |
| GBP | Bảng Anh | - | - | - | - |
| JPY | Yên Nhật | - | - | - | - |
| AUD | Đô la Úc | - | - | 19.015 | - |
| CAD | Đô la Canada | - | - | - | - |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | - | - | - |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | - |
| HKD | Đô la Hồng Kông | - | 3.197 | - | 3.454 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 18 | - | 21 |
| SGD | Đô la Singapore | - | - | - | - |
| Cập nhật lúc 16:23 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/vietabank | |||||