Tỷ giá ngoại tệ VietABank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VietABank được cập nhật mới nhất vào lúc: 14:11 29/08/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.865 | 25.915 | 26.315 | 26.265 |
| EUR | Euro | 29.783 | 29.933 | 30.701 | 30.701 |
| GBP | Bảng Anh | 34.759 | 34.979 | 35.749 | 35.749 |
| JPY | Yên Nhật | 160 | 161 | 166 | 166 |
| AUD | Đô la Úc | 18.383 | 18.503 | 18.958 | 18.958 |
| CAD | Đô la Canada | 18.423 | 18.553 | 19.029 | 19.029 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 31.754 | 31.934 | 32.691 | 32.691 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.936 | - | 4.254 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | - | 3.226 | - | 3.483 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 18 | - | 21 |
| SGD | Đô la Singapore | 20.119 | 20.259 | 20.719 | 20.719 |
| Cập nhật lúc 14:11 29/08/2026 https://vndex.net/ty-gia/vietabank | |||||