Tỷ giá ngoại tệ ACB mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB được cập nhật mới nhất vào lúc: 14:07 29/08/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 24.600 | 25.890 | 26.250 | 26.250 |
| EUR | Euro | 29.585 | 29.704 | 30.897 | 30.897 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.744 | - | 35.807 |
| JPY | Yên Nhật | 159 | 160 | 167 | 167 |
| AUD | Đô la Úc | 18.283 | 18.403 | 19.032 | 19.032 |
| CAD | Đô la Canada | 18.355 | 18.466 | 19.107 | 19.107 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 31.704 | - | 32.664 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.842 | - | 3.927 |
| AED | AED | - | - | - | 7.237 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.161 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | - | - | - | 3.405 |
| IDR | IDR | - | - | - | 2 |
| INR | Rupiah Ấn Độ | - | - | - | 279 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 7 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 19 | - | 19 |
| LAK | Kíp Lào | - | - | - | 1 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.609 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.863 |
| NZD | Đô la New Zealand | - | 15.187 | - | 15.706 |
| PHP | Peso Philippines | - | - | - | 429 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.804 |
| SGD | Đô la Singapore | 20.018 | 20.149 | 20.797 | 20.797 |
| THB | Baht Thái | - | 771 | - | 806 |
| TRY | TRY | - | - | - | 551 |
| TWD | TWD | - | - | - | 842 |
| ZAR | ZAR | - | - | - | 1.662 |
| Cập nhật lúc 14:07 29/08/2026 https://vndex.net/ty-gia/acb | |||||