Tỷ giá ngoại tệ ACB mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB được cập nhật mới nhất vào lúc: 17:01 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 24.700 | 25.710 | 26.070 | 26.070 |
| EUR | Euro | 28.403 | 28.517 | 29.666 | 29.666 |
| GBP | Bảng Anh | - | 33.839 | - | 34.879 |
| JPY | Yên Nhật | 160 | 161 | 168 | 168 |
| AUD | Đô la Úc | 17.776 | 17.892 | 18.506 | 18.506 |
| CAD | Đô la Canada | 17.836 | 17.944 | 18.569 | 18.569 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 30.577 | - | 31.507 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.823 | - | 3.933 |
| AED | AED | - | - | - | 7.187 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 3.972 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | - | - | - | 3.377 |
| IDR | IDR | - | - | - | 1 |
| INR | Rupiah Ấn Độ | - | - | - | 278 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 7 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 19 | - | 20 |
| LAK | Kíp Lào | - | - | - | 1 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.474 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.787 |
| NZD | Đô la New Zealand | - | 14.329 | - | 14.821 |
| PHP | Peso Philippines | - | - | - | 421 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.662 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.770 | 19.900 | 20.542 | 20.542 |
| THB | Baht Thái | - | 757 | - | 791 |
| TRY | TRY | - | - | - | 535 |
| TWD | TWD | - | - | - | 823 |
| ZAR | ZAR | - | - | - | 1.602 |
| Cập nhật lúc 17:01 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/acb | |||||