Tỷ giá ngoại tệ VIB mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB được cập nhật mới nhất vào lúc: 07:05 10/11/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.710 | 25.730 | 26.070 | 26.070 |
| EUR | Euro | 28.529 | 28.569 | 29.790 | 29.740 |
| GBP | Bảng Anh | 33.694 | 33.794 | 34.797 | 34.797 |
| JPY | Yên Nhật | 159 | 160 | 168 | 168 |
| AUD | Đô la Úc | 17.769 | 17.799 | 18.366 | 18.346 |
| CAD | Đô la Canada | 17.911 | 17.931 | 18.558 | 18.558 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 30.626 | - | 31.656 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | 1.397 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.673 | - | 3.959 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | - | 3.133 | - | 3.359 |
| HUF | HUF | - | - | - | 89 |
| IDR | IDR | - | - | - | 2 |
| INR | Rupiah Ấn Độ | - | - | - | 275 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 21 |
| MXN | MXN | - | - | - | 1.486 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.528 |
| NGN | NGN | - | - | - | 28 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.590 | - | 2.771 |
| NZD | Đô la New Zealand | - | - | - | 14.886 |
| PHP | Peso Philippines | - | - | - | 434 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.680 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.868 | 19.893 | 20.576 | 20.576 |
| THB | Baht Thái | - | - | - | 809 |
| TWD | TWD | - | - | - | 834 |
| ZAR | ZAR | - | - | - | 1.625 |
| Cập nhật lúc 07:05 10/11/2026 https://vndex.net/ty-gia/vib | |||||