Tỷ giá ngoại tệ VIB mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng VIB được cập nhật mới nhất vào lúc: 07:33 08/09/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 26.070 | 26.080 | 26.405 | 26.405 |
| EUR | Euro | 29.679 | 29.719 | 30.947 | 30.897 |
| GBP | Bảng Anh | 34.690 | 34.790 | 35.800 | 35.800 |
| JPY | Yên Nhật | 161 | 161 | 170 | 170 |
| AUD | Đô la Úc | 18.143 | 18.173 | 18.743 | 18.723 |
| CAD | Đô la Canada | 18.409 | 18.429 | 19.059 | 19.059 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 31.770 | - | 32.780 |
| CZK | Koruna Séc | - | - | - | 1.452 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 3.827 | - | 4.114 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | - | 3.176 | - | 3.403 |
| HUF | HUF | - | - | - | 92 |
| IDR | IDR | - | - | - | 2 |
| INR | Rupiah Ấn Độ | - | - | - | 283 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | - | - | 20 |
| MXN | MXN | - | - | - | 1.586 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.605 |
| NGN | NGN | - | - | - | 28 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.628 | - | 2.810 |
| NZD | Đô la New Zealand | - | - | - | 15.756 |
| PHP | Peso Philippines | - | - | - | 453 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.837 |
| SGD | Đô la Singapore | 20.095 | 20.120 | 20.806 | 20.806 |
| THB | Baht Thái | - | - | - | 830 |
| TWD | TWD | - | - | - | 890 |
| ZAR | ZAR | - | - | - | 1.665 |
| Cập nhật lúc 07:33 08/09/2026 https://vndex.net/ty-gia/vib | |||||