Tỷ giá ngoại tệ Agribank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank được cập nhật mới nhất vào lúc: 17:11 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.695 | 25.725 | 26.105 | 26.105 |
| EUR | Euro | 28.434 | 28.577 | 29.801 | 29.801 |
| GBP | Bảng Anh | 33.720 | 33.889 | 34.921 | 34.921 |
| JPY | Yên Nhật | 159 | 160 | 168 | 168 |
| AUD | Đô la Úc | 17.735 | 17.860 | 18.457 | 18.457 |
| CAD | Đô la Canada | 17.895 | 17.985 | 18.583 | 18.583 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 30.575 | 30.729 | 31.674 | 31.674 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.228 | 3.247 | 3.364 | 3.364 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.794 | 19.974 | 20.568 | 20.568 |
| THB | Baht Thái | 741 | 756 | 793 | 793 |
| Cập nhật lúc 17:11 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/agribank | |||||