Tỷ giá ngoại tệ Agribank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank được cập nhật mới nhất vào lúc: 14:09 29/08/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.860 | 25.890 | 26.270 | 26.270 |
| EUR | Euro | 29.827 | 29.947 | 31.143 | 31.143 |
| GBP | Bảng Anh | 34.830 | 34.970 | 36.005 | 36.005 |
| JPY | Yên Nhật | 160 | 160 | 168 | 168 |
| AUD | Đô la Úc | 18.424 | 18.498 | 19.096 | 19.096 |
| CAD | Đô la Canada | 18.490 | 18.564 | 19.158 | 19.158 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 31.884 | 32.012 | 32.947 | 32.947 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 3.258 | 3.271 | 3.388 | 3.388 |
| SGD | Đô la Singapore | 20.166 | 20.247 | 20.845 | 20.845 |
| THB | Baht Thái | 772 | 775 | 812 | 812 |
| Cập nhật lúc 14:09 29/08/2026 https://vndex.net/ty-gia/agribank | |||||