Tỷ giá ngoại tệ Sacombank mới nhất ngày hôm nay

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank được cập nhật mới nhất vào lúc: 17:14 14/10/2026

Ngoại tệTên Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USDĐô la Mỹ25.68525.71526.07526.075
EUREuro28.52928.55930.28229.532
GBPBảng Anh33.84533.89535.64734.847
JPYYên Nhật160160171167
AUDĐô la Úc17.80217.90218.82518.455
CADĐô la Canada17.86717.96718.97818.518
CHFFranc Thụy Sĩ30.66030.69032.27931.529
CNYNhân dân tệ3.8093.8343.9693.919
CZKKoruna Séc01.14001.600
DKKKrone Đan Mạch03.90004.080
HKDĐô la Hồng Kông03.31503.450
KHRRiel Campuchia0607
KRWWon Hàn Quốc019021
LAKKíp Lào0101
MYRRinggit Malaysia06.47006.620
NOKKrone Na Uy02.73002.880
NZDĐô la New Zealand014.345014.853
PHPPeso Philippines03800530
SEKKrona Thụy Điển02.59002.700
SGDĐô la Singapore19.82219.95220.67420.554
THBBaht Thái07160802
TWDTWD08100950
Cập nhật lúc 17:14 14/10/2026
https://vndex.net/ty-gia/sacombank
← Quay lại danh sách