Tỷ giá ngoại tệ Sacombank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank được cập nhật mới nhất vào lúc: 14:11 29/08/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.896 | 25.896 | 26.250 | 26.250 |
| EUR | Euro | 29.872 | 29.902 | 31.627 | 30.877 |
| GBP | Bảng Anh | 34.879 | 34.929 | 36.692 | 35.892 |
| JPY | Yên Nhật | 160 | 160 | 171 | 167 |
| AUD | Đô la Úc | 18.401 | 18.501 | 19.423 | 19.053 |
| CAD | Đô la Canada | 18.453 | 18.553 | 19.567 | 19.107 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.005 | 32.035 | 33.625 | 32.875 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.816 | 3.841 | 3.976 | 3.926 |
| CZK | Koruna Séc | 0 | 1.190 | 0 | 1.640 |
| DKK | Krone Đan Mạch | 0 | 4.030 | 0 | 4.200 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 0 | 3.330 | 0 | 3.470 |
| KHR | Riel Campuchia | 0 | 6 | 0 | 7 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 0 | 18 | 0 | 20 |
| LAK | Kíp Lào | 0 | 1 | 0 | 1 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 0 | 6.660 | 0 | 6.780 |
| NOK | Krone Na Uy | 0 | 2.760 | 0 | 2.890 |
| NZD | Đô la New Zealand | 0 | 15.297 | 0 | 15.808 |
| PHP | Peso Philippines | 0 | 395 | 0 | 530 |
| SEK | Krona Thụy Điển | 0 | 2.725 | 0 | 2.840 |
| SGD | Đô la Singapore | 20.117 | 20.247 | 20.971 | 20.851 |
| THB | Baht Thái | 0 | 736 | 0 | 821 |
| TWD | TWD | 0 | 800 | 0 | 940 |
| Cập nhật lúc 14:11 29/08/2026 https://vndex.net/ty-gia/sacombank | |||||