Tỷ giá ngoại tệ Sacombank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Sacombank được cập nhật mới nhất vào lúc: 17:14 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.685 | 25.715 | 26.075 | 26.075 |
| EUR | Euro | 28.529 | 28.559 | 30.282 | 29.532 |
| GBP | Bảng Anh | 33.845 | 33.895 | 35.647 | 34.847 |
| JPY | Yên Nhật | 160 | 160 | 171 | 167 |
| AUD | Đô la Úc | 17.802 | 17.902 | 18.825 | 18.455 |
| CAD | Đô la Canada | 17.867 | 17.967 | 18.978 | 18.518 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 30.660 | 30.690 | 32.279 | 31.529 |
| CNY | Nhân dân tệ | 3.809 | 3.834 | 3.969 | 3.919 |
| CZK | Koruna Séc | 0 | 1.140 | 0 | 1.600 |
| DKK | Krone Đan Mạch | 0 | 3.900 | 0 | 4.080 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 0 | 3.315 | 0 | 3.450 |
| KHR | Riel Campuchia | 0 | 6 | 0 | 7 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 0 | 19 | 0 | 21 |
| LAK | Kíp Lào | 0 | 1 | 0 | 1 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 0 | 6.470 | 0 | 6.620 |
| NOK | Krone Na Uy | 0 | 2.730 | 0 | 2.880 |
| NZD | Đô la New Zealand | 0 | 14.345 | 0 | 14.853 |
| PHP | Peso Philippines | 0 | 380 | 0 | 530 |
| SEK | Krona Thụy Điển | 0 | 2.590 | 0 | 2.700 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.822 | 19.952 | 20.674 | 20.554 |
| THB | Baht Thái | 0 | 716 | 0 | 802 |
| TWD | TWD | 0 | 810 | 0 | 950 |
| Cập nhật lúc 17:14 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/sacombank | |||||