Tỷ giá ngoại tệ Eximbank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank được cập nhật mới nhất vào lúc: 14:08 29/08/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.393 | 26.393 |
| EUR | Euro | 30.161 | 30.251 | 31.443 | 31.393 |
| GBP | Bảng Anh | 34.898 | 34.968 | 36.045 | 36.028 |
| JPY | Yên Nhật | 163 | 163 | 169 | 168 |
| AUD | Đô la Úc | 18.473 | 18.528 | 19.200 | 19.175 |
| CAD | Đô la Canada | 18.735 | 18.791 | 19.424 | 19.399 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.031 | 33.097 | 34.151 | 34.101 |
| CNY | Nhân dân tệ | 0 | 3.806 | 3.981 | 3.981 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | 2.500 | 3.317 | 3.441 | 3.424 |
| NZD | Đô la New Zealand | 15.186 | 15.262 | 15.797 | 15.772 |
| SGD | Đô la Singapore | 20.262 | 20.323 | 21.048 | 21.023 |
| THB | Baht Thái | 775 | 794 | 844 | 833 |
| Cập nhật lúc 14:08 29/08/2026 https://vndex.net/ty-gia/eximbank | |||||