Tỷ giá ngoại tệ BVBank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng BVBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 17:15 14/10/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.675 | 25.705 | 26.120 | 26.075 |
| EUR | Euro | 28.269 | 28.560 | 29.755 | 29.745 |
| GBP | Bảng Anh | 33.461 | 33.799 | 34.922 | 34.872 |
| JPY | Yên Nhật | 157 | 159 | 168 | 168 |
| AUD | Đô la Úc | 17.663 | 17.856 | 18.408 | 18.408 |
| CAD | Đô la Canada | 17.772 | 17.957 | 18.562 | 18.512 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 30.639 | - | 31.611 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.796 | - | 3.941 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | - | 3.233 | - | 3.367 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 19 | - | 20 |
| NZD | Đô la New Zealand | - | 14.367 | - | 14.836 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.694 | 19.898 | 20.607 | 20.557 |
| THB | Baht Thái | - | 751 | - | 793 |
| XAU | XAU | 14.050.000 | - | 14.350.000 | - |
| Cập nhật lúc 17:15 14/10/2026 https://vndex.net/ty-gia/bvbank | |||||