Tỷ giá ngoại tệ BVBank mới nhất ngày hôm nay
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng BVBank được cập nhật mới nhất vào lúc: 15:21 29/08/2026
| Ngoại tệ | Tên Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô la Mỹ | 25.865 | 25.895 | 26.200 | 26.265 |
| EUR | Euro | 29.605 | 29.909 | 31.162 | 31.152 |
| GBP | Bảng Anh | 34.543 | 34.892 | 36.050 | 36.000 |
| JPY | Yên Nhật | 158 | 160 | 169 | 169 |
| AUD | Đô la Úc | 18.204 | 18.504 | 18.975 | 19.075 |
| CAD | Đô la Canada | 18.350 | 18.540 | 19.164 | 19.114 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 31.932 | - | 32.946 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.805 | - | 3.954 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | - | 3.261 | - | 3.396 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 18 | - | 20 |
| NZD | Đô la New Zealand | - | 15.322 | - | 15.820 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.978 | 20.185 | 20.903 | 20.853 |
| THB | Baht Thái | - | 772 | - | 815 |
| XAU | XAU | 14.720.000 | - | 15.020.000 | - |
| Cập nhật lúc 15:21 29/08/2026 https://vndex.net/ty-gia/bvbank | |||||